Giỏ hàng
$0
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
$0
Giỏ hàng
$0
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
$0
Giỏ hàng(0 mặt hàng trong giỏ)
Tổng tiền
$0
phone
Hotline
093.597.8440 | 0822.72.0061
Đăng nhập
logo
kidviton syrup 60ml
Hết hàng
 
  • Quy cách đóng gói:  
    Chai
  • Kidviton60ml
  • Danh mục

    Vitamin, Khoáng chất

  • Nhà sản xuất

    CÔNG TY TNHH LD STELLAPHARM - CHI NHÁNH 1

  • Nước sản xuất

    Việt Nam

  • Số đăng ký

    VD-22006-14

Thành phần của Siro Kidviton

Thông tin thành phần

Hàm lượng

L-Lysine

1200mg

Calcium

520mg

Phospho

800mg

Vitamin B1

12mg

Vitamin B2

14mg

Vitamin B6

24mg

Vitamin D3

2400iu

Vitamin E

60mg

Nicotinamid

80mg

Dexpanthenol

40mg

Công dụng của Siro Kidviton

Chỉ định

Thuốc Kidviton được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:

  • Là thuốc bổ cho trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển, chế độ ăn đặc biệt và trong thời kỳ dưỡng bệnh (sau khi ốm, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật).
  • Thuốc còn được dùng cho tất cả lứa tuổi trong thời kỳ dưỡng bệnh.

Dược lực học

Vitamin và khoáng chất có tác dụng điều chỉnh và ngăn ngừa sự suy giảm chuyển hóa tế bào trong trường hợp nhu cầu về các thành phần này tăng lên. Việc cung cấp không đủ các yếu tố trên có thể gây ra những rối loạn như suy nhược, mệt mỏi, giảm sinh lực, giảm khả năng đề kháng và giảm tốc độ hồi phục trong thời kỳ dưỡng bệnh.

Lysin là một acid amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc tạo xương. Ở trẻ em, lysin là một acid amin thường được đánh giá là không được cung cấp đầy đủ.

Calci và phospho cần thiết cho sự hình thành khối xương.

Các vitamin nhóm B cần cho các chức năng chuyển hóa bình thường.

Vitamin D: Chức năng sinh học chính của vitamin D là duy trì nồng độ calci và phospho huyết thanh trong khoảng bình thường bằng cách nâng cao hiệu quả của ruột non để hấp thu các khoáng chất này từ chế độ ăn.

Vitamin E: Ngăn chặn sự oxy hóa của các acid béo chưa bão hòa. Vitamin E phản ứng với các gốc tự do, nguyên nhân gây tổn hại màng tế bào do oxy hóa, mà không tạo ra các gốc tự do khác trong quá trình đó.

D - panthenol: Giúp cơ thể chuyển hóa chất béo và carbohydrat.

Dược động học

Calci

Calci được hấp thu chủ yếu qua ruột non nhờ cơ chế vận chuyển tích cực và khuếch tán thụ động. Khoảng 1/3 lượng calci được hấp thu mặc dù điều này có thể thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn uống và tình trạng của ruột non.

Ngoài ra sự hấp thu của calci tăng trong trường hợp thiếu calci và trong các giai đoạn đòi hỏi nhu cầu sinh lý cao như thời thơ ấu hoặc có thai và cho con bú.

Lượng calci thừa được bài tiết chủ yếu qua thận. Lượng calci không được hấp thu cùng với lượng tiết vào mật và dịch tụy được thải trừ vào phân. Một lượng nhỏ bị mất qua mồ hôi, da, tóc và móng. Calci qua nhau thai và được phân phối vào sữa mẹ.

Vitamin B1

Được hấp thu qua đường tiêu hoá và phân bố nhiều trong hầu hết các mô cơ thể.

Lượng vượt quá nhu cầu của cơ thể không được dự trữ mà được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc các chất chuyển hoá của thiamin.

Vitamin B2

Được hấp thu qua đường tiêu hoá và vào vòng tuần hoàn gắn kết với protein huyết tương.

Thuốc được phân bố rộng khắp.

Một lượng nhỏ được dự trữ và lượng dư thừa được thải trừ qua nước tiểu.

Vitamin B6

Được hấp thu qua đường tiêu hoá và biến đổi thành dạng pyridoxal phosphat có hoạt tính được gắn kết với protein huyết tương. Thuốc được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng acid 4 - pyridoxic.

Vitamin D3

Được hấp thu dễ dàng qua ruột non. Vitamin D và các chất chuyển hóa tuần hoàn trong máu gắn kết với các globulin đặc hiệu. Vitamin D bị biến đổi ở gan do thủy phân thành dạng 25 - hydroxycolecalciferol có hoạt tính Sau đó biến đổi ở thận thành 1,25 - hydroxycolecalciferol là chất chuyển hóa có vai trò tăng sự hấp thu calci.

Phần vitamin D không được chuyền hóa thì được lưu trữ trong mô mỡ và cơ. Vitamin D được bài tiết qua phân và nước tiểu.

Vifamin E

Sự hấp thu vitamin E qua đường tiêu hóa phụ thuộc vào sự hiện diện của mật và chức năng bình thường của tuyến tụy. Lượng vitamin E hấp thu giảm khi liều dùng tăng lên.

Thuốc vào máu qua vi thể dưỡng chấp trong bạch huyết và được gắn kết với các beta lipoprotein. Vitamin E được phân bố rộng rãi vào tất cả các mô và tích lại ở mô mỡ.

Nicotinamid

Được hấp thu nhanh qua đường tiêu hoá sau khi uống và phân bố rộng khắp vào các mô cơ thể.

D - panthenol

Dẫn chất alcol của acid D - pantothenic, dễ dàng chuyển hóa thành acid pantothenic, chất này phân bố rộng rãi trong mô cơ thể, chủ yếu dưới dạng coenzym A. Nồng độ cao nhất thấy trong gan, tuyến thượng thận, tim và thận.

Cách dùng Siro Kidviton

Cách dùng

Thuốc dùng đường uống. Uống thuốc trước bữa ăn sáng hay trưa. Có thể pha loãng siro với nước hay trộn với thức ăn.

Liều dùng

Trẻ em từ 1 - 5 tuổi: 7,5 ml/ngày (= 1,5 muỗng cà phê/ngày).

Trẻ em ở độ tuổi đi học, thanh thiếu niên và người lớn: 15 ml/ngày (= 1 muỗng canh/ngày).

Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh. Để có liều dùng phù hợp, bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.

Làm gì khi dùng quá liều?

Khi dùng quá liều lớn, độc tính của chế phẩm có thể do vitamin D tan trong dầu.

Sử dụng lâu dài mỗi ngày lượng lớn hơn (khoảng 75 ml) có thể gây những triệu chứng độc tính mãn tính như nôn, nhức đầu, lơ mơ và tiêu chảy.

Chỉ thấy triệu chứng cấp tính với liều cao hơn.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Làm gì khi quên một liều?

Bổ sung liều ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời gian giãn cách với liều tiếp theo quá ngắn thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã bị bỏ lỡ.

Tác dụng phụ

Khi sử dụng Kidviton bạn có thể gặp một số tác dụng không mong muốn (ADR).

Calcium: Muối calcium đường uống có thể gây kích thích đường tiêu hóa và táo bón.

Vitamin B1: Thường theo kiểu dị ứng.

Vitamin B2: Sử dụng liều cao có thể làm nước tiểu chuyển màu vàng nhạt, gây sai lệch một số xét nghiệm nước tiểu.

Vitamin B6: Dùng liều 200 mg/ngày x 2 tháng có thể làm tiến triển nặng thêm bệnh thần kinh ngoại vi.

Vitamin D3: Khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài hoặc khi tăng đáp ứng với liều bình thường vitamin D sẽ dẫn đến những biểu hiện lâm sàng rối loạn chuyển hóa calcium.

D - pathenol: Dị ứng (hiếm).

Vitamin E: Liều cao có thể gây tiêu chảy, đau bụng và các rối loạn tiêu hóa khác, mệt mỏi, yếu.

Hướng xử lý ADR

Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.