
ati butrex inf 250mg b/5 x 5ml an thiên (893110212723)Hết hàng
1 Thành phần
Trong mỗi ống Nhựa 5ml bao gồm thành phần sau:
- Hoạt chất Dobutamin (Dưới dạng dobutamin hydroclorid) 250 mg
- Tá dược natri metabisulfit, natri hydroxid, polyethylenglycol 400, acid hydroclorid, nước cất pha tiêm vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
2 Tác dụng - Chỉ định
Điều trị ngắn hạn suy tim mất bù do giảm sức co bóp cơ tim sau phẫu thuật hoặc do các nguyên nhân bệnh lý khác.
Hỗ trợ siêu âm thăm dò chức năng tim để phát hiện nhồi máu cơ tim hoặc các vùng cơ tim còn sống, đặc biệt khi không thể thực hiện nghiệm pháp gắng sức hoặc khi không cung cấp đủ thông tin.
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn, bao gồm cả người cao tuổi
Liều thông thường từ 2,5 đến 10 microgam/kg/phút. Liều thấp hơn (0,5 microgam/kg/phút) đôi khi cũng hiệu quả.
Trong trường hợp hiếm gặp, có thể sử dụng liều cao 40 microgam/kg/phút.
3.1.2 Xét nghiệm gắng sức
Tăng dần liều tiêm truyền từ 5 - 20 microgam/kg/phút, bắt đầu với 5 microgam/kg/phút, mỗi lần kéo dài 8 phút.
Theo dõi ECG và ngừng nếu giảm đoạn ST trên 3mm hoặc loạn nhịp tim thất, nhịp tim tăng tối đa so với giới tính hoặc tuổi tác, huyết áp tâm thu > 220 mmHg, hoặc có tác dụng phụ.
3.1.3 Trẻ em
Liều khởi đầu: 5 microgam/kg/phút, điều chỉnh từ 2 - 20 microgam/kg/phút.
Đôi khi liều thấp từ 0,5 - 1,0 microgam/kg/phút cũng hiệu quả.
Cẩn thận với liều cao do khả năng dung nạp của trẻ kém hơn người lớn, phản ứng phụ thường gặp ở liều ≥ 7,5 microgam/kg/phút nhưng giảm liều hoặc ngừng sớm sẽ giảm tác dụng không mong muốn.
3.2 Cách dùng
Dùng dưới dạng tiêm truyền tĩnh mạch. Dobutamin đậm đặc (250 mg/5 ml) cần pha loãng trong ít nhất 50 ml dung dịch truyền tĩnh mạch trước khi sử dụng.
Một số dung dịch truyền tĩnh mạch phổ biến là: Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Natri clorid, dextrose 5,0%, natri lactat.
Để pha loãng 5 ml dịch truyền
- Pha với 250 ml dung môi để đạt nồng độ 1000 microgam/ml dobutamin.
- Pha với 500 ml dung môi để đạt nồng độ 500 microgam/ml dobutamin.
- Pha với 50 ml dung môi để đạt nồng độ 5000 microgam/ml dobutamin, dùng cho người cần hạn chế lượng nước và sử dụng bơm tiêm truyền để đảm bảo liều chính xác.
Các dung dịch sau khi pha loãng chỉ sử dụng trong vòng 4 giờ.
4 Chống chỉ định
Những ai dị ứng với dobutamin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
U tủy thượng thận.
Trong siêu âm tim gắng sức, Ati Butrex không được sử dụng để phát hiện thiếu máu cục bộ cơ tim hoặc vùng cơ tim còn sống trong các trường hợp như: Nhồi máu cơ tim mới, đau thắt ngực không ổn định, hẹp động mạch vành trái, suy tim nặng (Độ III hoặc IV), tiền sử rối loạn nhịp tim, phình động mạch chủ và chứng giảm dung lượng máu.
5 Tác dụng phụ
Rất phổ biến: Tăng nhịp tim trên 30 nhịp/phút.
Thường gặp: Tăng bạch cầu ưu eosin, đau đầu, tăng huyết áp, giảm huyết áp, rối loạn nhịp thất, co mạch, đau thắt ngực, đánh trống ngực, co thắt phế quản, khó thở, phát ban, tăng lượng nước tiểu khi truyền liều cao, tức ngực, sốt và viêm tĩnh mạch tại chỗ tiêm truyền…
Ít gặp: Nhồi máu cơ tim, rung thất...
Hiếm gặp: Ngoại thu tâm thất, nhịp tìm nhanh, rung thất…
Rất hiếm gặp: Chảy máu xuất huyết, co thắt động mạch vành, tăng huyết áp, hạ huyết áp mất bù, đánh trống ngực, chậm nhịp tim, thiếu máu cục bộ cơ tim, nhồi máu cơ tim, ngừng tim, hoại tử da…
6 Tương tác
Thuốc mê halogen (cyclopropan, halothan và các thuốc mê halogen khác): Có thể gây loạn nhịp tim.
Entacapon: Tăng tác dụng của dobutamin khi dùng cùng với entacapon.
Thuốc chẹn beta: Tác dụng co bóp của dobutamin bị cản trở bởi các thuốc chẹn beta, nhưng có thể làm giảm tác dụng suy yếu tim của các thuốc này. Sử dụng đồng thời với Propranolol có thể gây huyết áp cao và làm chậm nhịp tim. Hạ huyết áp có thể xảy ra khi dùng cùng với Carvedilol do tác dụng giãn mạch.
Dung dịch bicarbonat và các dung dịch kiềm khác: Dobutamin đậm đặc tiêm truyền tĩnh mạch không tương thích do đó không nên pha loãng trong các dung dịch này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dobutamin có thể làm tăng đáng kể nhịp tim và huyết áp, đặc biệt là huyết áp tâm thu. Các triệu chứng này thường biến mất khi ngừng thuốc. Bệnh nhân có tiền sử huyết áp cao có nguy cơ tăng huyết áp khi dùng dobutamin.
Dobutamin có thể làm tăng hoặc nặng thêm ngoại tâm thu thất, nhưng hiếm khi gây nhịp nhanh thất.
Sử dụng dobutamin trong siêu âm tim cần do bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện do nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng. Không nên sử dụng dobutamin trong kiểm tra tim gắng sức cho bệnh nhân có đau thắt ngực không ổn định, bệnh van tim, tắc nghẽn động mạch chủ, hoặc không phù hợp với thử nghiệm gắng sức. Ngừng ngay dobutamin nếu có triệu chứng nghiêm trọng như huyết áp tâm thu giảm > 20 mmHg, đau thắt ngực, khó thở, chóng mặt, loạn nhịp tim tiến triển. hoặc biến chứng nghiêm trọng khác.
Dobutamin đậm đặc không nên pha loãng với dung dịch bicarbonat hoặc dung dịch kiềm khác.
Dobutamin được sử dụng cho trẻ em trong các trường hợp giảm lưu thông máu do suy tim mất bù hoặc phẫu thuật tim. Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng cho trẻ em.
Dobutamin đậm đặc phải pha loãng với ít nhất 50 ml dung môi trước khi tiêm truyền và dung dịch sau khi pha chỉ sử dụng trong 4 giờ.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thời kỳ mang thai: Không có nghiên cứu đầy đủ trên người mang thai, nên chỉ sử dụng dobutamin khi lợi ích vượt trội nguy cơ cho thai nhi.
Thời kỳ cho con bú: Hiện không rõ dobutamin có phân bố vào sữa mẹ hay không. Ngừng cho con bú nếu mẹ cần điều trị bằng dobutamin.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng khi dùng quá liều có thể bao gồm: Chán ăn, buồn nôn, nôn mửa, run, lo lắng, hồi hộp, đau đầu, khó thở và đau thắt ngực, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, thiếu máu cục bộ cơ tim, rung thất, hạ huyết áp
Ngưng sử dụng dobutamin cho đến khi bệnh nhân ổn định và cần theo dõi, có biện pháp can thiệp kịp thời. Các phương pháp xử lý quá liều chưa được xác định là có lợi.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín, ở nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh tiếp xúc với ánh sáng và độ ẩm.



















