
efferalgan 300mg suppo b/10Hết hàng
Thành phần
- Hoạt chất: Paracetamol 300mg
- Tá dược: mỡ no vừa đủ cho một viên đạn.
Công dụng
Thuốc này chứa paracetamol.
Thuốc dùng điều trị các chứng đau và/hoặc sốt như đau đầu, tình trạng như cúm, đau răng, nhức mỏi cơ.
Cách dùng - Liều dùng
Liều paracetamol tính theo cân nặng của trẻ, tuổi của trẻ chỉ để tham khảo, hướng dẫn.
Nếu không biết cân nặng của trẻ, cần phải cân trẻ để tính liều thích hợp nhất.
Tuổi thích hợp tương ứng với cân nặng được trình bày bên dưới chỉ để tham khảo. Để tránh nguy cơ bị quá liều, kiểm tra các thuốc uống cùng lúc (cả thuốc kê đơn và không kê đơn) phải không chứa paracetamol (xem mục “Cảnh báo và thận trọng”). Quá liều do vô ý có thể dẫn đến tổn thương gan nặng và gây tử vong (xem mục “Quá liều và cách xử trí”).
Paracetamol có nhiều dạng phân liều khác nhau để điều trị thích hợp tùy theo thể trọng của từng trẻ.
Liều dùng paracetamol hàng ngày khuyến cáo là khoảng 60mg/kg/ngày, được chia làm 4 lần dùng, khoảng 15mg/kg mỗi 6 giờ. Vì có nguy cơ gây kích thích trực tràng nên việc điều trị bằng viên đạn càng ngắn càng tốt, không nên vượt 4 lần/ngày và nên thay thế sớm nhất có thể bằng đường uống.
Dạng viên đạn không thích hợp trong trường hợp bị tiêu chảy.
Xem liều khuyến cáo cụ thể như bảng bên dưới:
Cân nặng (kg) | Tuổi thích hợp* | Hàm lượng Paracetamol/ mỗi liều dùng (mg) | Số viên thuốc đạn/mỗi liều dùng | Khoảng cách tối thiểu dùng thuốc (giờ) | Liều dùng tối đa mỗi ngày (viên đạn) |
15 - < 30 | 3 - < 9 tuổi | 300mg | 1 | 6 giờ | 1200mg (4 viên đạn) |
Cách dùng và đường dùng:
Dùng đường trực tràng.
Nếu trẻ sốt trên 38,5°C, hãy làm những bước sau đây để tăng hiệu quả của việc dùng thuốc:
- Cởi bỏ bớt quần áo của trẻ.
- Cho trẻ uống thêm chất lỏng.
- Không để trẻ ở nơi quá nóng.
- Nếu cần, tắm cho trẻ bằng nước ấm, có nhiệt độ thấp hơn 2°C so với thân nhiệt của trẻ.
Không sử dụng trong trường hợp sau
Thuốc này KHÔNG ĐƯỢC DÙNG trong những trường hợp sau:
- Biết có dị ứng với paracetamol hoặc với propacetamol hydrocloride (tiền chất của paracetamol) hoặc các thành phần của thuốc.
- Bệnh gan nặng.
- Mới bị viêm hậu môn, hoặc trực tràng, hoặc chảy máu trực tràng.
Lưu ý khi sử dụng
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.
Cảnh báo
Để tránh nguy cơ quá liều, hãy chọn lựa các thuốc khác (bao gồm cả thuốc kê đơn và không kê đơn) không có chứa paracetamol.
Liều tối đa khuyến cáo:
- Với trẻ em cân nặng từ 15 đến < 30kg, tổng liều paracetamol không được vượt quá 60mg/kg mỗi ngày (xem mục "Quá liều và cách xử trí").
Dùng viên đạn có nguy cơ gây kích ứng tại chỗ, tần suất và cường độ tăng theo thời gian sử dụng, thời điểm đặt thuốc và liều dùng.
Liều paracetamol cao hơn liều khuyến cáo gây nên nguy cơ tổn thương gan rất nghiêm trọng. Các triệu chứng lâm sàng về tổn thương gan thường được ghi nhận đầu tiên sau 1 đến 2 ngày quá liều paracetamol. Các triệu chứng tổn thương gan tối đa thường được quan sát thấy sau 3 - 4 ngày, cần sử dụng thuốc giải độc càng sớm càng tốt (xem mục "Quá liều và cách xử trí"). Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các dấu hiệu của phản ứng trên da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) hoặc hội chứng Lyell, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Dùng thận trọng paracetamol trong những trường hợp sau:
- Suy tế bào gan.
- Suy thận nặng (độ thanh lọc creatinine 30ml/phút).
- Thiếu hụt enzyme Glucose-6-Phosphat-Dehydrogenase (G6PD) (có thể dẫn tới thiếu máu tan huyết).
- Nghiện rượu mạn tính, uống rượu quá nhiều ( ≥ 3 cốc rượu mỗi ngày).
- Chán ăn, chứng ăn vô độ hoặc suy mòn, suy dinh dưỡng kéo dài (tức kém dự trữ glutathione ở gan).
- Mất nước, giảm thể tích máu.
THẬN TRỌNG KHI DÙNG
Dạng viên đạn không thích hợp trong trường hợp bị tiêu chảy.
Không dùng thuốc quá hạn sử dụng trên bao bì.
Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)
Liên quan đến paracetamol
Các tác dụng phụ sau đây đã được báo cáo từ kinh nghiệm hậu mãi với viên đạn paracetamol. Do các phản ứng này được báo cáo một cách tự nguyện từ một dân số không có cỡ mẫu xác định, nên thường không thể dự đoán được tần suất thực tế. Các phản ứng phụ được trình bày theo nhóm hệ cơ quan, tần suất và thuật ngữ MedDRA, dùng các loại tần suất như: rất thường gặp (> 1/10), thường gặp (> 1/100, < 1/10), ít gặp(> 1/1000, < 1/100), hiếm gặp (>1/10000, < 1/1000), rất hiếm ( < 1/10000), và chưa biết (không thể dự đoán từ dữ liệu hiện có). Bảng
này đã được trình bày theo khuyến cáo bởi hướng dẫn của hội đồng Châu Âu va hội đồng các tổ chức quốc tế về Khoa học Y học nhóm III và V về tóm tắt đặc tính sản phẩm.
Nhóm hệ cơ quan | Tần suất | Thuật ngữ MedDRA |
Rối loạn hệ máu và bạch huyết | Chưa biết | Giảm lượng tiểu cầu |
Rối loạn tiêu hóa | Chưa biết | Đau bụng, tiêu chảy |
Rối loạn gan mật | Chưa biết | Suy gan, hoại tử gan, viêm |
Rối loạn hệ miễn dịch | Chưa biết | Phản ứng phản vệ, quá mẫn, |
Thăm khám cận lâm sàng | Chưa biết | Men gan tăng |
Rối loạn da và mô dưới da | Chưa biết | Ban đỏ, ngứa, phát ban, mày đay, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hội chứng hoại tử da nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson |
Liên quan đến dạng bào chế
Sử dụng thuốc dạng viên đạn, có khả năng gây kích thích hậu môn và trực tràng (xem mục “Cảnh báo và thận trọng khi dùng”).
Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.



















